| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1993-1994 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Cruzeiros Reais (100 BRR) |
| Tiền tệ | Cruzeiro real (1993-1994) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 4.27 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#630, Schön#139 |
| Mô tả mặt trước | Date to left of denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1994 BRASIL 100 CR$ |
| Mô tả mặt sau | Maned wolf right Binomial Name: Chrysocyon brachyurus |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LOBO GUARÁ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - - 50 000 000 1994 - - 40 000 000 |
| ID Numisquare | 7129504660 |
| Ghi chú |