100 000 Tögrög Year of the Horse

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 2002
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 000 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 3000 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước National Symbol the Soyombo; denomination; date.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 100.000 ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ MONGOLIA Silver 999 TOGROG 3000 g
(Translation: 100.000 Tugriks Monggol Ulus (Mongolia))
Mô tả mặt sau Horse.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2002 - -
ID Numisquare 8776182020
Ghi chú
×