| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1999-2000 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 100 000 Lira (100 000 TRL) |
| Tiền tệ | Old lira (1923-2005) |
| Chất liệu | Nickel brass (82.5% Copper, 10% Nickel, 7.5% Zinc) |
| Trọng lượng | 7.5 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 2.05 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 January 2005 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1078, Schön#609 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
TÜRKİYE CUMHURİYETİ 75 100.000 LİRA 2000 (Translation: Republic of Turkey) |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Mustafa Kemal Atatürk facing right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MUSTAFA KEMAL ATATÜRK |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1999 - - 87 189 000 1999 - proof - 1 292 2000 - - 101 439 000 |
| ID Numisquare | 9555353200 |
| Thông tin bổ sung |
|