10 Tyin

Đơn vị phát hành Kazakhstan
Năm 1993
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Tyin (0.10 KZT)
Tiền tệ Tenge (1993-date)
Chất liệu Brass (80% copper, 20% zinc)
Trọng lượng 3.3 g
Đường kính 19.6 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc V.Ivzhenko
Lưu hành đến 31 December 2012
Tài liệu tham khảo KM#3, Schön#3, KM#3a
Mô tả mặt trước National Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҚАЗАҚСТАН • РЕСПУБЛИКАСЫ • •
(Translation: Republic of Kazakhstan)
Mô tả mặt sau Star design divides date with value within
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 10 ТИЫН ҚҰБ 1993
(Translation: 10 Tiyn 1993 NBK)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc (ҚҰБ)
Kazakhstan Mint (Қазақстан теңге
сарайы), Ust-Kamenogorsk, Kazakhstan (1992-date)
Số lượng đúc 1993 ҚҰБ - -
1993 ҚҰБ - Proof - 50 000
ID Numisquare 3286566960
Ghi chú
×