| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1953 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Su (0.10) |
| Tiền tệ | Southern đồng (1953-1975) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.3 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.63 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Schön#35 |
| Mô tả mặt trước | Three women, in profile view, facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUỐC-GIA VIỆT-NAM 1953 (Translation: Country Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | A rice plant. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VIỆT-NAM 10 SU (Translation: Vietnam) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1953 - - 20 000 000 |
| ID Numisquare | 5019288290 |
| Ghi chú |