10 Som Ulak Tartysh

Đơn vị phát hành Kyrgyzstan
Năm 2018
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Som
Tiền tệ Som (1993-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 31.10 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Square
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#82
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ДҮЙНӨЛҮК КӨЧМӨНДӨР ОЮНДАРЫ WORLD NOMAD GAMES 2018
(Translation: World Nomad Games)
Mô tả mặt sau Horse rider with an ulak in his hands, Denomination below
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau УЛАК ТАРТЫШ Ag 925 31,10 г 10 СОМ
(Translation: Ulak Tartysh, 1 Som)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2018 - Proof - 1 000
ID Numisquare 8194141860
Ghi chú
×