10 Som Bishkek

Đơn vị phát hành Kyrgyzstan
Năm 2008
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Som
Tiền tệ Som (1993-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính 38.60 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#23
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ЕВРАЗЭС ӨЛКӨЛӨРҮНҮН БОРБОРЛОРУ 2008
(Translation: Capital of EurAsEC)
Mô tả mặt sau Sculptural complex of Manas surrounded by government buildings and multicolored logo, denomination right
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau БИШКЕК Ag 925 31,10 г 10 СОМ СТОЛИЦЫ СТРАН ЕВРАЗЭС
(Translation: Bishkek, 10 Som, Capital of EurAsEC)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2008 - Proof - 2 500
ID Numisquare 9367938210
Ghi chú
×