| Đơn vị phát hành | Danish West Indies (1730-1917) |
|---|---|
| Năm | 1848 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Skilling (5⁄48) |
| Tiền tệ | Rigsdaler (1740-1849) |
| Chất liệu | Silver (.625) |
| Trọng lượng | 2.436 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#20 |
| Mô tả mặt trước | Crowned arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | *X* SKILLING DANSK AMERIK: MYNT. 1848 (Translation: 10 Danish Skillings Danish America Mint) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1848 - KM#20.1 (Engrailed edge; Proof) - 1848 - KM#20.1 (Engrailed edge) - 389 000 1848 - KM#20.2 (Smooth edge) - 85 000 |
| ID Numisquare | 9608271660 |
| Ghi chú |