| Đơn vị phát hành | Somaliland |
|---|---|
| Năm | 2012 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Shillings (10 SLS) |
| Tiền tệ | Shilling (1994-date) |
| Chất liệu | Stainless steel clad iron |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#48 |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms surrounded by the zodiac symbols between two circles, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BAANKA SOMALILAND ♒︎♈︎♋︎♑︎♊︎♌︎♎︎♓︎♐︎♏︎♉︎♍︎ 10 SHILLINGS (Translation: Bank of Somaliland) |
| Mô tả mặt sau | Crab, date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ★ ★ ★ ★ ★ ★ CANCER ★ ★ ★ ★ ★ ★ 2012 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2012 - - |
| ID Numisquare | 5914004920 |
| Ghi chú |