| Đơn vị phát hành | Somalia |
|---|---|
| Năm | 1979 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Shillings (10 Shilin) |
| Tiền tệ | Shilling (1962-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#30a |
| Mô tả mặt trước | Arms and supporters. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JAMHUURIYADDA DIMOQRAADIGA SOOMAALIYA الجمورية الصومال الديمقراطية ١٩٦٩-١٩٧٩ 1969-1979 الذكرى العاشرة الثورة SANNAD GUURADII 10AAD EE KAGAANKA (Translation: Democratic Republic of Somalia 1969-1979 Tenth Anniversary of the Revolution) |
| Mô tả mặt sau | Woman carrying book and man looking into microscope, buildings in background. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 SHILLINGS ١٠ شلن |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1979 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 1773549550 |
| Ghi chú |