Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Somalia |
|---|---|
| Năm | 1979 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field displays the national coat of arms of the Somali Democratic Republic, comprising a shield bearing a five-pointed star supported on either side by two leopards rampant, with two crossed palm fronds below. The legend JAMHUURIYADDA DIMOQRAADIGA SOOMAALIYA arcs along the upper periphery in Latin characters, accompanied by the Arabic equivalent الجمهورية الصومالية الديمقراطية along the inner border. The commemorative dates 1969–1979 and their Arabic-numeral equivalents ١٩٦٩–١٩٧٩ appear in the lower central field, flanked by the Arabic inscription الذكرى العاشرة للثورة and the Somali legend SANNAD GUURADII 10AAD EE KACAANKA along the lower periphery, marking the tenth anniversary of the revolution. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin/Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse presents an allegorical scene of education and scientific progress: a woman standing at left carries an open book, while a man at right leans forward to look into a microscope atop a table, symbolising literacy and learning. Modern buildings rise in the background, evoking national development. The denomination 10 SHILLINGS is inscribed along the upper field in Latin characters, with the Arabic equivalent ١٠ شلن below, framing the central vignette. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |