| Đơn vị phát hành | Estonia |
|---|---|
| Năm | 1931 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Senti (0.10) |
| Tiền tệ | Old kroon (1928-1940) |
| Chất liệu | Nickel brass (70% Copper, 20% Zinc, 10% Nickel) |
| Trọng lượng | 2.50 g |
| Đường kính | 17.75 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Georg Vestenberg |
| Lưu hành đến | 25 March 1941 |
| Tài liệu tham khảo | KM#12 |
| Mô tả mặt trước | Three lions within shield divide date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1931 |
| Mô tả mặt sau | Denomination |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EESTI VABARIIK 10 SENTI (Translation: Republic of Estonia) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1931 - - 5 722 000 |
| ID Numisquare | 8879307350 |
| Ghi chú |