Danh mục
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Sri Lanka |
|---|---|
| Năm | 2013 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central design featuring Athagala (Elephant Rock), the iconic geological landmark of Kurunegala, surrounded by prominent cityscape elements, all contained within a raised circle. The city name appears in three scripts — Sinhala (කුරුණෑගල) above, Tamil (குருணாகல்) at left, and Latin (Kurunegala) at right — encircling the central motif. The date 2013 appears below the central design within the circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin, Sinhala, Tamil |
| Chữ khắc mặt sau | இலங்கை ශ්රී ලංකා SRI LANKA 10 රුපියල් දහයයි பத்து ரூபாய் TEN RUPEES 2013 (Translation: Sri Lanka in Sinhala on top, in Tamil on left, in Latin on right. Ten rupees in Sinhala, Tamil and Latin.) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |