| Đơn vị phát hành | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Local banknote |
| Mệnh giá | 10 Roubles (10 SUR) |
| Tiền tệ | Rouble (1961-1991) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 140 × 80 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | Многоразовый талон на сумму 10 ДЕСЯТЬ РУБЛЕЙ Ермаковский завод ферросплавов (Translation: Reusable coupon for the sum of 10 TEN ROUBLES Yermak Ferroalloy Factory) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Принимается для мелких платежей предприятиями входящими в договор об обращении данных талонов город Ермак ИЗГОТОВЛЕНО НА ЗАВОДЕ ПО ИЗГОТОВЛЕНИЮ ДЕНЕГ НАРОДНОГО БАНКА ЮГОСЛАВИИ (Translation: Accepted for small payments by enterprises included in the agreement on the circulation of these coupons City of Yermak MADE AT THE MONEY MANUFACTURING FACTORY OF THE PEOPLE`S BANK OF YUGOSLAVIA) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | January 2, 1911 |
| ID Numisquare | 2783151540 |
| Ghi chú |