Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Egypt |
|---|---|
| Năm | 1989 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ١٤١٠ - ١٩٨٩ ۱٠ قروش جمهورية مصر العربية (Translation: 1989 - 1410 10 Piastres Arab Republic of Egypt) |
| Mô tả mặt sau | Central design features a striding soldier in military uniform bearing aloft a flag on a pole, set against a partial wreath of laurel branches at the left. To the right stands a frontal view of the circular 6th of October Panorama Museum building, rendered in architectural detail. Above the central design, two lines of Arabic legend read 'افتتاح بانوراما السادس من أكتوبر' (Inauguration of the 6th of October Panorama) and 'عودة الأرض' (Return of the Land). The dual dates '١٩٧٣ - ١٩٨٩' appear in the lower exergue. A toothed inner border frames the entire design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1410 (1989) - ١٤١٠ - ١٩٨٩ - 250,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |