Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1839 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Qirsh (0.10) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field dominated by the elaborate calligraphic tughra of Sultan Abdulmecid I, rendered in intricate Ottoman script with characteristic looping and vertical strokes. To the right of the tughra, a decorative floral spray with leafy branches occupies the upper right field. The denomination numeral '١٠' (10) accompanied by the abbreviation for Qirsh appears in Arabic numerals at the bottom of the field, below the tughra. The entire design is contained within a milled border of fine denticles running around the coin's rim. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ١٠ ش (Translation: 10 Qirsh) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1255 (1839) - ١ (mintage in 1839) - 1255 (1839) - ٢ (mintage in 1840) - 1255 (1839) - ٣ (mintage in 1841) - 1255 (1839) - ٤ (mintage in 1842) - 1255 (1839) - ٥ (mintage in 1843) - 1255 (1839) - ٦ (mintage in 1844) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |