| Đơn vị phát hành | Syria |
|---|---|
| Năm | 1962-1965 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Piastres (0.10 SYP) |
| Tiền tệ | Pound (1919-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze (Copper 92%, Aluminium 8%) |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 1.76 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#95, Schön#28 |
| Mô tả mặt trước | Hawk of Quraish standing facing, looking to the right, three stars vertical on the shield on breast and the dates below (AD left and AH right) in Arabic digits |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العربية السورية ١٣٨٥ ١٩٦٥ (Translation: Syrian Arab Republic 1965 1385) |
| Mô tả mặt sau | The value above a legend in Arabic |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الجمهورية العربية السورية ١٠ قروش (Translation: Syrian Arab Republic 10 Piastres) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1382 (1962) - ١٣٨٢ ١٩٦٢ (fine reeding = 150 reeds) - 6 000 000 1385 (1965) - ١٣٨٥ ١٩٦٥ (coarse reeding = 104 reeds) - 1385 (1965) - ١٣٨٥ ١٩٦٥ (fine reeding = 150 reeds) - 22 000 000 |
| ID Numisquare | 8892966500 |
| Ghi chú |