10 Pounds National Bank of Egypt

Đơn vị phát hành Egypt
Năm 2023
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Pounds
Tiền tệ Pound (1916-date)
Chất liệu Silver (.720) (72% Silver and 28% Copper)
Trọng lượng 20 g
Đường kính 37 mm
Độ dày 1.89 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1098
Mô tả mặt trước Denomination and Dates
Chữ viết mặt trước Arabic (naskh), Latin
Chữ khắc mặt trước جمهورية مصر العربية ١٠ جنيهات NBE ١٤٤٤هـ ٢٠٢٣م
(Translation: Arab Republic of Egypt 10 Pounds 2023 AD -1444 Hijri)
Mô tả mặt sau Logo in the center , Dates
Chữ viết mặt sau Arabic (naskh), Latin
Chữ khắc mặt sau ١٨٩٨م - ١٢٥ سنة - ٢٠٢٣م البنك الأهلى المصرى NATIONAL BANK OF EGYPT
(Translation: 125 Years)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1444 (2023) - - 1 000
ID Numisquare 5286155860
Ghi chú
×