Danh mục
| Đơn vị phát hành | Treuchtlingen, City of |
|---|---|
| Năm | 1918-1920 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 2.3 g |
| Đường kính | 20.4 mm |
| Độ dày | 1.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#547 |
| Mô tả mặt trước | City name on banner half circled under Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STADT TREUCHTLINGEN |
| Mô tả mặt sau | Pearl rim, legend surrounding denomination centered |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRIEGSGELD 1919 ✢ PFENNIG ✢ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1918 - F#547.2A Ø20.4 mm, Medal Alignment - 1918 - F#547.2B Ø20.4 mm, Coin Alignment - 1919 - F#547.4A Ø20.2 mm, Medal Alignment - 1919 - F#547.4B Ø20.2 mm, Coin Alignment - 1920 - F#547.5 Ø20.6 mm - |
| ID Numisquare | 4766526920 |
| Thông tin bổ sung |
|