Danh mục
| Đơn vị phát hành | Hattingen, Municipality of |
|---|---|
| Năm | 1917 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 4.03 g |
| Đường kính | 21.49 mm |
| Độ dày | 1.74 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#197.1, Men05#11017.1, Men18#13807.1 |
| Mô tả mặt trước | Pearl rim surrounding legend and date with denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | AMT HATTINGEN (RUHR) 10 PFENNIG ✚ KRIEGSGELD 1917 ✚ |
| Mô tả mặt sau | Pearl rim Surrounding double line legend with coat of Arms centered |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | AN DEUTSCHEM GEIST U. DEUTSCH.KRAFT ● BRICHT ENGLANDS GIER ● ★ TROTZ GOLDES MACHT ★ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1917 - F#197.1 - 10 000 1917 - F#197.1 a) Obverse: 1917 is 2.0 mm high, surface is natural, flan is 1.7 mm thick - 1917 - F#197.1 b) AS a) with surface being nickel plated, flan is 1.0 mm thick - 1917 - F#197.1 c) Obverse: 1917 is 1.5 mm high, D > 1917 is 0.25 mm - 1917 - F#197.1 d) AS c) with D > 1917 being 1.0 mm - |
| ID Numisquare | 4399666260 |
| Thông tin bổ sung |
|