Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Hammelburg, City of |
|---|---|
| Năm | 1917 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Plain zinc field enclosed by a continuous beaded border running along the inner rim. The legend STADTGEMEINDE is arranged in a wide arc across the upper portion of the coin, with HAMMELBURG similarly curved along the lower portion, the two inscriptions separated on each side by a small six-pointed star. The date 1917 is prominently struck in large numerals at the centre of the field, conveying the purely typographic, utilitarian character typical of German World War I Notgeld coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large numeral 10, denoting the ten-Pfennig denomination, dominates the central field in bold, raised relief. Encircling the numeral along the inner beaded border is the legend GÜLTIG BIS 6 MONAT NACH FRIEDENSSCHLUSS, meaning 'valid until 6 months after the conclusion of peace', a standard redemption clause found on German wartime emergency coinage. A small five-pointed star appears at the base of the legend, serving as a dividing ornament. The overall design is plain and functional, consistent with the Kriegsgeld issues produced by Bavarian municipalities during World War I. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |