| Đơn vị phát hành | Deggendorf, City of |
|---|---|
| Năm | 1919 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 2.75 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#90.5 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | * STADTGEMEINDE DEGGENDORF * 1919 |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GILTIG BIS 6 MONATE NACH FRIEDENSSCHLUSS 10 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1919 - - |
| ID Numisquare | 1984883750 |
| Thông tin bổ sung |
Historical Context: The 1919 Deggendorf 10 Pfennig iron coin originates from Germany's turbulent post-World War I era. Issued by the city of Deggendorf, a Bavarian municipality, this piece represents Notgeld, or emergency money. Severe metal shortages and rampant inflation during the nascent Weimar Republic compelled local authorities to issue their