| Đơn vị phát hành | Spain |
|---|---|
| Năm | 1983-1985 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Pesetas (10 ESP) |
| Tiền tệ | Peseta (1868-2001) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% copper, 25% nickel) |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Manuel Martinez Tornero |
| Lưu hành đến | 28 February 2002 |
| Tài liệu tham khảo | KM#827, Schön#54 |
| Mô tả mặt trước | Head of King Juan Carlos I facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA 1984 (Translation: Juan Carlos I, king of Spain) |
| Mô tả mặt sau | The coat of arms of Spain and the face value in word form |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DIEZ M PLUS ULTRA PESETAS (Translation: Ten pesetas. Further beyond.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | (M) Royal Mint of Spain (Real Casa de la Moneda), Madrid, Spain (1591-date) |
| Số lượng đúc | 1983 - - 149 000 000 1984 - Struck in Spain or Germany, see comments - 66 000 000 1985 - - 45 706 000 |
| ID Numisquare | 6965884200 |
| Ghi chú |