10 Möngö

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1945
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Möngö (0.10 MNT)
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 1.8 g
Đường kính 17.8 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#18
Mô tả mặt trước Emblem of the People`s Republic of Mongolia (1941-1960).
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước БҮГД НАЙРАМДАХ МОНГОЛ АРД УЛС 35ОH
(Translation: The Mongolian People`s Republic)
Mô tả mặt sau Denomination above wreath.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 10 МӨНГӨ
(Translation: 10 Möngö)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 35 (1945) - -
ID Numisquare 1436114970
Ghi chú
×