| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1960 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Lira (10 TRL) |
| Tiền tệ | Old lira (1923-2005) |
| Chất liệu | Silver (.830) (Copper .170) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#894, Schön#412 |
| Mô tả mặt trước | Head of Atatürk left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TÜRKIYE CUMHURIYETI ON LIRA (Translation: Republic of Turkey Ten Lira) |
| Mô tả mặt sau | Radiant crescent and star above torch, balance scales, crossed flag and wing |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HAKIMIYET MILLETINDIR 27 MAYIS 1960 (Translation: NATIONAL DOMINANCE 27 MAY 1960) |
| Cạnh | Smooth with 2 sets of 10 vertical lines in 2 sets of 5, |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1960 - - 4 000 000 |
| ID Numisquare | 9512148680 |
| Ghi chú |