Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Lepta

Đơn vị phát hành Greece
Năm 1976-1978
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày 1.65 mm
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ • 1976 •
(Translation: HELLENIC REPUBLIC • 1976 •)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1976 - - 2,043,000
1978 - - 791,000
1978 - Proof - 20,000
Thông tin bổ sung

Greece's post-junta coinage reform followed the collapse of the military dictatorship in 1974, and this aluminium series was part of the broader restandardization of the currency under the restored parliamentary republic. The lightweight aluminium-magnesium alloy was a practical choice — Greece's drachma denominations at the lower end had been effectively eroded by inflation, and a cheap-to-produce metal kept manufacturing costs below face value.

By the late 1970s, 10 lepta bought almost nothing in daily commerce. The type's short production window reflects how quickly even these modest coins became economically redundant.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH