| Đơn vị phát hành | Estonia |
|---|---|
| Năm | 2008 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Krooni (10 EEK) |
| Tiền tệ | New kroon (1992-2011) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 January 2011 |
| Tài liệu tham khảo | KM#46, Schön#46 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Estonia, legend around it, vintage below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | EESTI VABARIIK 2008 (Translation: Republic of Estonia) |
| Mô tả mặt sau | Tree, face value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 KROONI |
| Cạnh | Smooth with inscriptions |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2008 - Proof - 10 000 |
| ID Numisquare | 2245945860 |
| Ghi chú |