10 Groszy German Occupation WW II

Đơn vị phát hành Poland
Năm 1941-1944
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Groszys (10 Groszy) (0.10)
Tiền tệ Second Zloty (1924-1949)
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 2 g
Đường kính 17.6 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Wojciech Jastrzębowski
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#36, J#N625, Schön#8a
Mô tả mặt trước Crowned eagle with wings open, date above. Mintmark W above left claw, letter J above right claw.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ♦1923♦RZECZPOSPOLITA POLSKA W J
Mô tả mặt sau Value in centre, surrounded by eight overlapping leaves.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 GROSZY
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1923 (1941-1944) W - - 42 175 000
ID Numisquare 8731428600
Ghi chú
×