10 Francs Togo

Đơn vị phát hành French West Africa
Năm 1957
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Francs (10 FCFA)
Tiền tệ CFA franc (1944-1958)
Chất liệu Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
Trọng lượng 3.92 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Lucien Georges Bazor
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#8, KM#E6, Schön#8
Mô tả mặt trước “Taku” a sawfish, a symbol of prosperity divides the value.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước INSTITUT D`EMISSION 10 FRANCS AFRIQUE OCCIDENTALE FRANCAISE.TOGO
(Translation: EMISSION INSTITUTE 10 FRANCS WEST AFRICA FRENCH TOGO)
Mô tả mặt sau Head of a Slender-Horned Gazelle or Rhim gazelle (Gazella leptoceros). Maize or Corn Plants.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau G.B.L. BAZOR 1957
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1957 - - 30 000 000
1957 - ESSAI (KM# E6) - 2 300
ID Numisquare 6074018880
Ghi chú
×