Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Regency of Tunis |
|---|---|
| Năm | 1907-1921 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field bears the ruler's name and titles in Arabic script arranged in horizontal lines, reading 'Muhammad Al-Nasir Muddat Bey of Tunisia 10 Francs,' with the Islamic (Hijri) date below. The inscription is flanked on either side by a palm frond, the whole design enclosed within a beaded border. The overall composition is typographic rather than portrait-based, reflecting the aniconic tradition of Tunisian coinage of this period. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central field displays the legend 'TUNISIE' at the top, followed by the denomination '10 FRANCS' in large numerals and letters, the Gregorian year of issue below, and the Paris Mint mark 'A' at the bottom. The central inscription is surrounded by an ornate wreath of scrolling foliate arabesques enclosed within a beaded inner circle, with a single five-pointed star at the apex. The whole design is framed by a further beaded outer border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1325 (1907) - ١٣٢٥ - 36 1326 (1908) - ١٣٢٦ - 166 1327 (1909) - ١٣٢٧ - 83 1328 (1910) - ١٣٢٨ - 83 1329 (1911) - ١٣٢٩ - 83 1330 (1912) - ١٣٣٠ - 83 1331 (1913) - ١٣٣١ - 83 1332 (1914) - ١٣٣٢ - 83 1334 (1915) - ١٣٣٤ - 83 1334 (1916) - ١٣٣٤ - 83 1336 (1917) - ١٣٣٦ - 83 1337 (1918) - ١٣٣٧ - 83 1338 (1919) - ١٣٣٨ - 83 1339 (1920) - ١٣٣٩ - 83 1340 (1921) - ١٣٤٠ - 83 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |