| Đơn vị phát hành | Western African States |
|---|---|
| Năm | 1966-1981 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Aluminium-nickel-bronze (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel) |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Gabriel Bernard, Lucien Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1a, Schön#12a |
| Mô tả mặt trước | Emblem of Central Bank of West African States and denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE CENTRALE 10 FRANCS ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST (Translation: Central Bank 10 Francs of the West African States) |
| Mô tả mặt sau | A gazelle above the date |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | G.B.L. BAZOR 1981 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1966 - - 6 000 000 1967 - - 3 500 000 1968 - - 6 000 000 1969 - - 7 000 000 1970 - - 7 000 000 1971 - - 8 000 000 1973 - - 8 500 000 1974 - - 10 000 000 1975 - - 17 000 000 1976 - - 18 000 000 1977 - - 11 000 000 1978 - - 20 620 000 1979 - - 11 000 000 1980 - - 15 900 000 1981 - - 12 000 000 |
| ID Numisquare | 6957067530 |
| Ghi chú |