| Đơn vị phát hành | French Equatorial Africa |
|---|---|
| Năm | 1958 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Francs (10 FCFA) |
| Tiền tệ | CFA franc (1945-1960) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11, Lec#29 |
| Mô tả mặt trước | Three giant elands left, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | AFRIQUE EQUATORIALE FRANCAISE INSTITUT D`EMISSION G.B.L.BAZOR 1958 CAMEROUN (Translation: French Equatorial Africa Currency Institute 1958 Cameroon) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within wreath of major Cameroonian crops, including cotton, coffee, cocoa and grains. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 FRANCS |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1958 - - 25 000 000 |
| ID Numisquare | 5425496920 |
| Ghi chú |