Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Mint (London) |
|---|---|
| Năm | 1938 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | KM#103b, Schön#10b |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central circle in the field contains the denomination numeral '١٠' (10) above the word 'فلس' (Fils), all within a raised circular frame. Radiating from the central circle are ornamental lines dividing the field into sections, each containing elements of the Arabic inscription. The Hijri year '١٣٥٧' appears to the right and the Christian year '١٩٣٨' to the left in Eastern Arabic numerals. The words 'المملكة' (Kingdom) appear at the top and 'العراقية' (of Iraq) at the bottom, completing the full legend around the central device within the characteristic twelve-lobed scalloped border. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | المملكة ١٠ فلس ١٣٥٧ ١٩٣٨ العراقية (Translation: Kingdom of Iraq 10 Fils 1938 - 1357) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1357 (1938) - ١٣٥٧ - ١٩٣٨ - 8,250,000 1357 (1938) - ١٣٥٧ - ١٩٣٨ Proof - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |