| Đơn vị phát hành | Jordan |
|---|---|
| Năm | 1955-1967 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Fils |
| Tiền tệ | Dinar (1949-date) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 10.0 g |
| Đường kính | 28.0 mm |
| Độ dày | 2.0 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10, Schön#10 |
| Mô tả mặt trước | Value and date within crowned circle within sprigs |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ١٣٨٥ ١٠ ١٩٦٥ عشرة فلوس *المملكة الاردنية الهاشمية* |
| Mô tả mặt sau | Value within circle above date and star |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE HASHEMITE KINGDOM OF JORDAN * TEN FILS 10 1965 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1374 (1955) - ١٩٥٥ ١٣٧٤ - 1 500 000 1374 (1955) - ١٩٥٥ ١٣٧٤ Proof - 1380 (1960) - ١٩٦٠ ١٣٨٠ - 60 000 1380 (1960) - ١٩٦٠ ١٣٨٠ Proof - 1382 (1962) - ١٩٦٢ ١٣٨٢ - 2 300 000 1382 (1962) - ١٩٦٢ ١٣٨٢ Proof - 1383 (1964) - ١٩٦٤-١٣٨٣ - 1 250 000 1383 (1964) - ١٩٦٤-١٣٨٣ Specimen Sets (KM#SS1) - 3 000 1385 (1965) - ١٩٦٥-١٣٨٥ - 998 000 1385 (1965) - ١٩٦٥-١٣٨٥ Proof Sets only (KM#PS2) - 10 000 1385 (1965) - ١٩٦٥-١٣٨٥ Specimen Sets (KM#SS2) - 5 000 1387 (1967) - ١٩٦٧ ١٣٨٧ - 1 000 000 |
| ID Numisquare | 9616158390 |
| Ghi chú |