10 Euros XXIII Winter Olympics games

Đơn vị phát hành Estonia
Năm 2018
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2011-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Carmen Testa
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#87
Mô tả mặt trước Coat of arms of Estonia.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EESTI VABARIIK 2018
Mô tả mặt sau A skier on a snowboard.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ESTONIA 10 €
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2018 - Proof - 2 000
ID Numisquare 3241240790
Ghi chú
×