10 Euros Special Olympic Games - Panathenaiko Kallimarmaro Stadium

Đơn vị phát hành Greece
Năm 2011
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 9.75 g
Đường kính 28.25 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#241
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ 10 ΕΥΡΩ
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ATHENS 2011
Cạnh Smooth with ten indentations (`Spanish flower`)
Xưởng đúc National Mint of the Bank of
Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date)
Số lượng đúc 2011 - Proof, in Sets only - 7 500
ID Numisquare 7328383080
Ghi chú
×