10 Euros - Juan Carlos I 8 Reales coin

Đơn vị phát hành Spain
Năm 2010
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 27 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1220
Mô tả mặt trước Spain coat of arms, encircled by the coat of arms of Argentina, Cuba, Spain, Guatemala, Mexico, Nicaragua, Paraguay, Peru and Portugal
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA · 10 EURO ·
(Translation: JUAN CARLOS I KING OF SPAIN · 10 EURO ·)
Mô tả mặt sau The reverse of an 8-reales coin that was struck in Seville under the Catholic Monarchs Isabella I and Ferdinand V of Castile
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MONEDAS HISTORICAS IBEROAMERICANAS M ENCUENTRO DE DOS MUNDOS - 2010 REX*ET*REGINA*CASTELE*LEGIONIS*ARA
(Translation: HISTORICAL IBEROAMERICAN COINS M ENCOUNTER OF TWO WORLDS - 2010 REX*ET*REGINA*CASTELE*LEGIONIS*ARA)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc M
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 2010 M - Proof - 12 000
ID Numisquare 5281366430
Ghi chú
×