| Đơn vị phát hành | Malta |
|---|---|
| Năm | 2020 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2008-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#213 |
| Mô tả mặt trước | Maltese national emblem with stars around it. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MALTA 2020 REPUBBLIKA TA` MALTA |
| Mô tả mặt sau | 3 fighter planes flying above a map of Malta. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 75th ANNIVERSARY 10 EURO END OF THE SECOND WORLD WAR |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 2020 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 8879156000 |
| Ghi chú |