| Đơn vị phát hành | Nauru |
|---|---|
| Năm | 2002 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1993-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) (1.0037 oz ASW) |
| Trọng lượng | 31.25 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Other (Map of Europe) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#13 |
| Mô tả mặt trước | National arms with a matte finish |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK OF NAURU 2002 |
| Mô tả mặt sau | Denomination, inscription and partially gold-plated 1 Euro reverse coin design, Proof finish |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2002 - FIRST ISSUE OF THE EURO 10 DOLLARS .999 PURE SILVER |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2002 - Proof, partially gilded - 2 500 |
| ID Numisquare | 7715202690 |
| Ghi chú |