| Đơn vị phát hành | Morocco |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Dirhams |
| Tiền tệ | Dirham (1960-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: copper-nickel centre in nordic gold ring |
| Trọng lượng | 9 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Head of Mohammed VI left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | المملكة المغربية محمد السادس (Translation: Kingdom of Morocco Mohammed VI) |
| Mô tả mặt sau | Mohammed VI bridge on top High speed train below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | 2023 - 1445 10 عشرة دراهم (Translation: Ten Dirhams) |
| Cạnh | Grooves with engraved stars |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1445 (2023) - - |
| ID Numisquare | 1202545740 |
| Ghi chú |