| Đơn vị phát hành | Andorra |
|---|---|
| Năm | 1989 |
| Loại | Collector coin |
| Mệnh giá | 10 Diners (10 ADD) |
| Tiền tệ | Diner (1977-2014) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 12 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#55, Schön#66 |
| Mô tả mặt trước | Crowned Coat of Arms of Andorra to left of five line inscription. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JOAN D.M.BISBE D`URGELL I PRINCEP D`ANDORRA 10 D. 1989 (Translation: Joan D.M. Bishop of Urgell and Prince of Andorra) |
| Mô tả mặt sau | Downhill skier, building and Olympic rings |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | XVI JOCS OLIMPICS D`HIVERN 1992 ALBERTVILLE (Translation: XVI Winter Olympic Games) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1989 - Proof - 15 000 |
| ID Numisquare | 8162072880 |
| Ghi chú |