| Đơn vị phát hành | Andorra |
|---|---|
| Năm | 1984 |
| Loại | Collector coin |
| Mệnh giá | 10 Diners (10 ADD) |
| Tiền tệ | Diner (1977-2014) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#17 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Joan D.M. Bisbe d`Urgell with Bishop`s hat to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JOAN · D. M. BISBE · D`URGELL (Translation: Joan D.M. Bishop of Urgell) |
| Mô tả mặt sau | Crowned Coat of Arms of Andorra held by two cherubs, value and date below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | · I · PRINCEP · DE · LES · VALLS · D`ANDORRA · 10 · D. 1984 (Translation: And Prince of the Andorra Valleys) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1984 - - 7 500 |
| ID Numisquare | 7880614190 |
| Ghi chú |