| Đơn vị phát hành | Andorra |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Collector coin |
| Mệnh giá | 10 Diners (10 ADD) |
| Tiền tệ | Diner (1977-2014) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 31.47 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#71 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms of Andorra surrounded by twelve stars |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JOAN D.M. BISBE D`URGELL I PRINCEP D`ANDORRA ECU (Translation: Joan D.M. Bishop of Urgell and Prince of Andorra) |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Charlemagne with sword in hand |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ACORD ANDORRA C.E.E 1991 Carolus Magnus 10 Diners (Translation: Agreement Andorra E.E.C. 1991) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1992) - Proof - 15 000 |
| ID Numisquare | 6709239670 |
| Ghi chú |