| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 38 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | El Fakhfakh |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#376, KM#A350, Schön#355 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms and Arabic legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية 10 دنانير (Translation: The Tunisian Republic 10 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Stylized design with 2000 above |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الذكرى الثانية عشر للسابع من نوفمبر 2000 الفخفاخ 1999-1420 (Translation: 12th Anniversary of 7 November 2000 El Fakhfakh 1999-1420) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1420 (1999) - - |
| ID Numisquare | 4499228610 |
| Ghi chú |