Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Yugoslavia |
|---|---|
| Năm | 1982-1988 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 5.2 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The state emblem of the Socialist Federal Republic of Yugoslavia occupies the central field, depicting a torch with a flame encircled by six sheaves of wheat bound at their bases with a ribbon inscribed with the founding date 29·XI·1943, surmounted by a five-pointed star. A beaded border runs along the inner rim. The bilingual legend arcs around the emblem, with the Cyrillic inscription СФР ЈУГОСЛАВИЈА along the upper periphery and the Latin equivalent SFR JUGOSLAVIJA along the lower, separated by small lozenge-shaped stops. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large numeral 10 dominates the central field in bold relief, with the mint year positioned in the lower portion of the field beneath the denomination numeral. A continuous circular legend surrounds the central device within a beaded border, rendering the denomination in the four official languages of Yugoslavia: ДИНАРА (Serbian/Macedonian Cyrillic), DINARA (Serbian/Croatian Latin), DINARJEV (Slovenian), and ДИНАРИ (Macedonian Cyrillic), each separated by a central dot stop. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 10 ДИНАРА·DINARA·DINARJEV·ДИНАРИ ·1987· (Translation: 10 Dinars) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |