| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Deutsche Mark (10 DEM) |
| Tiền tệ | Deutsche Mark (1948-2001) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 15.5 g |
| Đường kính | 32.5 mm |
| Độ dày | 2.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Aase Thorsen |
| Lưu hành đến | 31 December 2001 |
| Tài liệu tham khảo | KM#191, J#467, Schön#191 |
| Mô tả mặt trước | Stylized eagle above denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND ·DEUTSCHE 10 MARK ·1998·J· |
| Mô tả mặt sau | Clasped hands, dove and quill |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | WESTFÄLISCHER FRIEDE 1648 |
| Cạnh | Smooth with inscription |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1998 A - Proof - 200 000 1998 D - Proof - 200 000 1998 F - Proof - 200 000 1998 G - Proof - 200 000 1998 J - - 3 500 000 1998 J - Proof - 200 000 |
| ID Numisquare | 8498782280 |
| Ghi chú |