10 Denari Sts. Cyril and Methodus University

Đơn vị phát hành North Macedonia
Năm 1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Denars (10 денари)
Tiền tệ Second denar (1993-date)
Chất liệu Gold (.916)
Trọng lượng 7 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#11 , Schön#13
Mô tả mặt trước Statue divides dates
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước YHИBEP3ИTET ,,CB. КИPИЛ И METOДИЈ,, - CКOПJE 1949 1999
Mô tả mặt sau Macedonian Cyrillic alphabet
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau *PEПYБЛИКA MAКEДOHИJA* AБВГДЃEЖ3 SИЈКЛЉMHЊ OПPCTЌY ФXЦЧЏШ 10 ДEHAPИ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - - 2 000
ID Numisquare 1897297280
Ghi chú
×