| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1989 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Đồng (10 VND) |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 11.3 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#27, Schön#89 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 10 . ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | The scene of soccer players with a football, surrounded by text, date on the right edge |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GIẢI BÓNG ĐÁ THẾ GIỚI 1990 I-TA-LI-A 1989 (Translation: World Cup 1990 Italy) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1989 - - 2 000 |
| ID Numisquare | 7202419900 |
| Ghi chú |