| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1980-1986 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cruzeiros (10 BRB) |
| Tiền tệ | Cruzeiro novo (1967-1986) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 5.3 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 March 1986 |
| Tài liệu tham khảo | KM#592, Schön#101, Schön#101a |
| Mô tả mặt trước | A map of Brazil`s main roads. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BRASIL (Translation: Brazil) |
| Mô tả mặt sau | Value flanked by coffee bean, ribbon behind value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 CRUZEIROS 1985 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1980 - KM#592.1 (thick planchet, 5.35 g) - 100 060 000 1981 - KM#592.1 (thick planchet, 5.35 g) - 200 000 000 1982 - KM#592.1 (thick planchet, 5.35 g) - 331 000 000 1983 - KM#592.1 (thick planchet, 5.35 g) - 390 000 000 1984 - KM#592.1 (thick planchet, 5.35 g) - 409 600 000 1985 - KM#592.2 (thin planchet, 4.78 g) - 201 000 000 1986 - KM#592.2 (thin planchet, 4.78 g) - 39 109 000 |
| ID Numisquare | 2460038540 |
| Ghi chú |