| Đơn vị phát hành | Netherlands |
|---|---|
| Năm | 1941-1943 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (0.10 NLG) |
| Tiền tệ | Gulden (decimalized, 1817-2001) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 3.3 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 15 August 1950 |
| Tài liệu tham khảo | KM#173, Schön#58 |
| Mô tả mặt trước | Three stylized tulips with a ribbon below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NEDERLAND (Translation: Netherlands) |
| Mô tả mặt sau | Value and year between two branches. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 CENTS 1943 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 1941 - - 29 800 000 1942 - - 95 600 000 1943 - - 29 000 000 |
| ID Numisquare | 8382337250 |
| Ghi chú |