10 Cents

Đơn vị phát hành Sri Lanka (1972-date)
Năm 1975
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents
Tiền tệ Rupee (1972-date)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 4.1000 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Scalloped (with 8 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#140
Mô tả mặt trước Armorial Ensign
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau From top to bottom `Sri Lanka` in Sinhalese then face value in Sinhalese, Tamil and English
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ශ්‍රී ලංකා 10 සත දතය பத்து சதம் TEN CENTS 1975
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1975 - - 10 800 000
ID Numisquare 7593105050
Thông tin bổ sung
×